Có một lý do tại sao những người đã trải nghiệm phương pháp khâu chôn bị tung ra cuối cùng lại chọn phương pháp cắt.
Trong số người châu Á, chỉ có 50% sinh ra với mí mắt kép. Do đó, nhiều người muốn phẫu thuật mí mắt kép và đầu tiên chọn phương pháp "khâu chôn" dễ dàng, không cần dao. Tuy nhiên, với phương pháp khâu chôn, sợi chỉ có xu hướng lỏng lẻo với nhím mắt lặp đi lặp lại, và luôn có nguy c险n đường mí mắt kép dần mờ đi hoặc biến mất hoàn toàn. Có những lý do khoa học và giải phẫu rõ ràng để cuối cùng chọn "phương pháp cắt" để thoát khỏi vòng lặp khâu chôn lặp đi lặp lại và có được vẻ đẹp vĩnh viễn. Đọc dữ liệu lâm sàng dài hạn và các kỹ thuật mới nhất, bài viết này tiếp cận thực tế của phương pháp cắt.
Phương pháp cắt là gì — Sự khác biệt cơ bản so với phương pháp khâu chôn
Phương pháp khâu chôn cố định lằn nâng mí mắt với mô dưới da của mí mắt chỉ sử dụng sợi chỉ y tế. Vì nó chỉ phụ thuộc vào lực vật lý của sợi chỉ, nó có điểm yếu về cấu trúc rằng sợi chỉ dễ lỏng lẻo với các chuyển động như nhím mắt.
Ngược lại, phương pháp cắt cắt da mí mắt qua tất cả các lớp, loại bỏ mô dưới da và mỡ dư thừa, sau đó tạo tạo nhân tạo một "dính sẹo" giữa lằn nâng mí mắt và da. Thay vì phụ thuộc vào lực căng sợi chỉ, các mô của chính bạn chặt chẽ bám dính vào nhau và tạo ra một cấu trúc mới, do đó có thể hình thành một mí mắt kép ổn định, lâu dài.
"Tồn tại suốt đời" có phải là sự thật — Đọc dữ liệu kết quả dài hạn
Sự tương phản của "nếu bạn chỉ vượt qua thời gian hồi phục 2 tuần, bạn sẽ có một mí mắt kép suốt đời" là động lực lớn nhất cho những bệnh nhân muốn phương pháp cắt. Phương pháp cắt thực sự vô cùng bền bỉ so với phương pháp khâu chôn, và nếp gấp tồn tại.
Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy tỷ lệ phẫu thuật lại sau phẫu thuật vĩ dĩ không phải bằng không. Trong một nghiên cứu trên 159 bệnh nhân, tỷ lệ phẫu thuật lại của phương pháp nâng lằn là 18% (Chen et al. 2023). Ngoài ra, trong một nghiên cứu trên 274 bệnh nhân đã phẫu thuật hai bên để điều trịchảy xệ liên quan đến tuổi tácchảy xệ, 32,5% bệnh nhân cần phải có một số loại phẫu thuật lại (Chen et al. 2023) hoặc điều chỉnh tinh tế.
Nói cách khác, sự dính kết mô từ chính phương pháp rạch vết cắt là chắc chắn và có thể là vĩnh viễn, nhưng do các yếu tố như chảy xệ da liên quan đến tuổi tác hoặc bất đối xứng sau phẫu thuật, cũng có những trường hợp cần điều chỉnh tinh tế—đây là sự thật y tế.
Rạch Toàn Bộ vs. Rạch Một Phần—Nên Chọn Cái Nào?
Ưu và Nhược Điểm của Phương Pháp Rạch Toàn Bộ
Đây là kỹ thuật chính thống của việc rạch toàn bộ mi mắt theo một đường dài. Nó có thể loại bỏ da thừa, cơ vòng mắt, mỡ quỹ đạo, v.v. trên một diện tích rộng, và là tốt nhất để cải thiện mi mắt phù nề. Mặt khác, đường rạch dài, vết sẹo có xu hướng rõ ràng, và thời gian hồi phục kéo dài. Loại bỏ quá nhiều mô cũng có nguy cơ gây ra kết quả không tự nhiên.
Ưu và Nhược Điểm của Phương Pháp Rạch Một Phần
Trong một nghiên cứu nơi một phương pháp rạch một phần được sửa đổi chỉ tạo ba vết cắt nhỏ 2 mm (Chen et al. 2023) được thực hiện trên 132 bệnh nhân, 97,7% bệnh nhân hài lòng với hình dung sau phẫu thuật, và sau 3 tháng các vết sẹo gần như không nhìn thấy. Tuy nhiên, nó không phù hợp với bệnh nhân có mỡ mi mắt vô cùng dồi dào hoặc da lỏng lẻo mạnh.
Sự Phát Triển của Các Kỹ Thuật Mới Nhất—Rạch Tiết Kiệm Cơ Vòng Mắt và Phương Pháp DOSF Là Gì?
Rạch Tiết Kiệm Cơ Vòng Mắt (OOM-Sparing)
Trong kỹ thuật mới nhất, cơ vòng mắt được bảo tồn mà không bị cắt bỏ, và khớp cơ nâng được tiếp xúc thông qua một khoảng cách nhỏ để khâu cố định. Giữ cơ ngăn chặn hốc lõm trong mi mắt kép và tạo thành mi mắt kép tự nhiên, năng động, và quá trình hồi phục sau phẫu thuật cũng nhanh hơn. Một nghiên cứu của 227 bệnh nhân cũng chứng minh kết quả tự nhiên với ít vết sẹo (Lu et al. 2024).
Phương Pháp DOSF
Trong phương pháp DOSF, da (lớp bì) được cố định vào SAJT (dày dặc vị trí nối giữa v隔膜 và gân). Trong một nghiên cứu quy mô lớn trên 4.129 bệnh nhân tại Bệnh viện Jishuitan Beijing, điểm FACE-Q tăng đáng kể từ 51,43 trước phẫu thuật lên 73,36 sau phẫu thuật (Yang et al. 2025), và phần lớn bệnh nhân hài lòng với kết quả. Dễ dàng thích ứng với đặc điểm mắt sưng phù điển hình của người châu Á và có thể tránh được một đường nét tĩnh, không tự nhiên.
Thực tế về Thời gian hồi phục—Lịch trình sau phẫu thuật
Có thể sửa đổi phương pháp rạch được không? Phục hồi trong trường hợp thất bại
Sửa đổi phương pháp rạch là có thể, nhưng độ khó tăng vọt so với phẫu thuật lần đầu. Yếu tố nguy hiểm lớn nhất là "bất đối xứng trước phẫu thuật". Tỷ lệ tái phẫu thuật cho bệnh nhân có chênh lệch 1 mm hoặc hơn trong MRD là 42,7% (tỷ số chênh lệch 1,90 so với 28,1% cho những người không bất đối xứng). Điều này là do, theo định luật Hering, khi thao tác một bên sẽ phá hỏng cân bằng của bên kia.
Như các biện pháp phục hồi, có kỹ thuật cắt bỏ và rút ngắn cơ sợi và cơ nâng đồng thời, và cách tiếp cận ức chế hoạt động của cơ trán quá mức bằng tiêm botulinum toxin trước khi tiến hành phẫu thuật sửa chữa.
Nếu bạn đang tự hỏi "Trường hợp của tôi thì sao?"
Đặt lịch tư vấn miễn phí
Không bán hàng khó chịu. Vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Tóm tắt bài viết này
Nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Tài liệu tham khảo
- Lu et al. 2024. The Orbicularis Oculi Muscle Sparing Full-Incision Double-Eyelid Blepharoplasty. Aesth Plast Surg. 2024 DOI
- Chen et al. 2023. Small-incision, mini-dissection, orbicularis-preservation, and orbicularis-levator aponeurosis fixation technique: A modified partial-incision double-eyelid blepharoplasty. JPRAS. 2023 DOI
- Jin et al. 2020. Tarsal-Fixation With Aponeurotic Flap Linkage in Blepharoplasty: Bridge Technique. Aesthet Surg J. 2020 DOI
- Yang et al. 2025. Dermis-Orbicularis Oculi Muscle-Septoaponeurosis Junctional Thickening Fixation Technique for Double Eyelid Blepharoplasty. Aesth Plast Surg. 2025 DOI
Về tác giả
Hiromitsu Nakamura Thạc sĩ Y khoa
Zetith Beauty Clinic Ginza, Osaka, Fukuoka
Có thành tích trình bày nghiên cứu tại các hội nghị trong nước và quốc tế, đồng thời cũng tham gia vào hướng dẫn kỹ thuật và giáo dục trên toàn bộ Zetith Beauty Clinic. Chuyên môn hóa trong y học thẩm mỹ chính xác dựa trên bằng chứng giải phẫu, ông theo đuổi những kết quả tự nhiên được điều chỉnh theo cấu trúc xương và mô của từng người.